Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pink slip


noun
official notice that you have been fired from your job
Syn:
dismissal, dismission
Hypernyms:
notice
Hyponyms:
walking papers, marching orders


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.